場後れ [Trường Hậu]
ばおくれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ cổ, không còn dùng
sợ sân khấu; lo lắng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ cổ, không còn dùng
sợ sân khấu; lo lắng