Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
場外株
[Trường Ngoại Chu]
じょうがいかぶ
🔊
Danh từ chung
cổ phiếu chưa niêm yết
Hán tự
場
Trường
địa điểm
外
Ngoại
bên ngoài
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần