場外市場 [Trường Ngoại Thị Trường]

じょうがいしじょう
ばがいしじょう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tài chính

thị trường phi tập trung

Danh từ chung

chợ bán lẻ bên cạnh chợ đầu mối