場内 [Trường Nội]

じょうない
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

trong nhà; (trên) khuôn viên; (trong) cơ sở; hội trường; nhà hát

JP: 会議かいぎじょうない自社じしゃ製品せいひん展示てんじじょうもうけたいとおかんがえでしたら、早急そうきゅうにご連絡れんらくください。

VI: Nếu quý vị muốn thiết lập gian hàng trưng bày sản phẩm của công ty mình tại hội nghị, xin vui lòng liên hệ ngay.

Trái nghĩa: 場外

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

場内じょうないでおちください。
Vui lòng đợi trong phòng.
停電ていでん場内じょうない混乱こんらん一因いちいんとなった。
Mất điện là một trong những nguyên nhân gây ra sự hỗn loạn trong khu vực.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 場内
  • Cách đọc: じょうない
  • Loại từ: Danh từ; danh từ làm định ngữ (の)
  • Nghĩa khái quát: bên trong khu vực/địa điểm/đấu trường (trái với 場外)

2. Ý nghĩa chính

  • Bên trong địa điểm (nhà thi đấu, sân vận động, hội trường, bãi đấu, khu triển lãm…): 場内 = khu vực nội bộ.
  • Thông báo/biện pháp trong khu vực: 場内アナウンス (thông báo trong sân), 場内禁煙 (cấm hút thuốc trong khu).

3. Phân biệt

  • 場外: bên ngoài khu vực; đối lập trực tiếp với 場内.
  • 館内: bên trong tòa nhà/viện bảo tàng/thư viện; 場内 bao quát “địa điểm” rộng hơn.
  • 構内: trong khuôn viên (nhà ga, trường, nhà máy).
  • 車内: bên trong xe/tàu; 店内: trong cửa hàng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như danh từ địa điểm: 場内に入る, 場内で待つ.
  • Dùng làm định ngữ với の: 場内アナウンス, 場内整理 (điều phối trong khu), 場内撮影禁止.
  • Ngôn ngữ thông báo: ただいまより場内にお戻りください (xin vui lòng quay lại bên trong).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
場外Đối nghĩaBên ngoài khu vựcĐối lập trực tiếp với 場内
館内Liên quanBên trong tòa nhà/việnPhạm vi là “building”
構内Liên quanTrong khuôn viênNhà ga, trường, xưởng…
車内Liên quanTrong phương tiệnTàu/xe buýt/ô tô
店内Liên quanTrong cửa hàngThương mại/bán lẻ
場内整理Liên quan (cụm)Điều phối trong khuNhân viên hướng dẫn, bảo an

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (じょう/ば): nơi chốn, địa điểm.
  • (ない/うち): bên trong, nội bộ.
  • Ghép nghĩa: (địa điểm) + (bên trong) → 場内 “bên trong khu vực”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nếu bạn nghe loa “場内は全面禁煙です”, hiểu rằng toàn bộ khu vực bên trong đều cấm hút thuốc, kể cả hành lang/khán đài. Từ này thường xuất hiện trong vé, bảng chỉ dẫn, và thông báo sự kiện.

8. Câu ví dụ

  • 開演5分前です。お席へ場内にお戻りください。
    Còn 5 phút nữa mở màn. Xin vui lòng quay lại bên trong khán phòng.
  • このスタジアムは場内飲食可です。
    Sân vận động này cho phép ăn uống bên trong.
  • 場内アナウンスに従って避難してください。
    Hãy sơ tán theo thông báo trong khu.
  • 試合中は場内への再入場ができません。
    Trong khi thi đấu, không thể vào lại bên trong sân.
  • 会場場内は撮影禁止となっております。
    Bên trong hội trường cấm chụp ảnh.
  • トイレは場内奥にあります。
    Nhà vệ sinh ở phía trong khu vực.
  • 混雑時は場内整理にご協力ください。
    Khi đông, vui lòng hợp tác điều phối trong khu.
  • 場内での喫煙は所定の場所のみ可能です。
    Hút thuốc trong khu chỉ được phép ở nơi quy định.
  • 雨天のため、観客は場内ロビーに避難した。
    Do mưa, khán giả đã trú vào sảnh bên trong.
  • 展示会場内での呼び込み行為は禁止です。
    Trong khu triển lãm cấm chào mời khách.
💡 Giải thích chi tiết về từ 場内 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?