Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
報復行為
[Báo Phục Hành Vi]
ほうふくこうい
🔊
Danh từ chung
hành động trả đũa
Hán tự
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
復
Phục
khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
為
Vi
làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của