堪ったものじゃない [Kham]
たまったものじゃない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 dạng nhấn mạnh của たまらない
không thể chịu nổi; không thể chịu đựng nổi
🔗 たまらない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
tuyệt vời; không thể tin được; không thể cưỡng lại
🔗 たまらない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
không thể không (làm); không thể không làm; háo hức làm
🔗 たまらない