Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
堅信礼
[Kiên Tín Lễ]
けんしんれい
🔊
Danh từ chung
lễ xác nhận (trong Kitô giáo)
Hán tự
堅
Kiên
nghiêm ngặt; cứng; rắn; chắc; chặt; đáng tin cậy
信
Tín
niềm tin; sự thật
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao