Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
堅人
[Kiên Nhân]
かたじん
🔊
Danh từ chung
người đáng tin cậy
Hán tự
堅
Kiên
nghiêm ngặt; cứng; rắn; chắc; chặt; đáng tin cậy
人
Nhân
người