基語 [Cơ Ngữ]
きご
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
ngôn ngữ tổ tiên; ngôn ngữ mẹ
🔗 祖語
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
từ gốc; từ trong ngôn ngữ mẹ
🔗 派生語