基礎語彙 [Cơ Sở Ngữ Vị]
きそごい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
từ vựng cơ bản
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
từ vựng cơ bản