Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
基礎年金
[Cơ Sở Niên Kim]
きそねんきん
🔊
Danh từ chung
lương hưu cơ bản
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
礎
Sở
đá góc; đá nền
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
金
Kim
vàng