Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
基礎工学
[Cơ Sở Công Học]
きそこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật nền móng
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
礎
Sở
đá góc; đá nền
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học