基礎レン [Cơ Sở]

基礎れん [Cơ Sở]

きそレン – 基礎れん
きそれん – 基礎れん
キソレン – 基礎れん

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng

📝 viết tắt của 基礎練習

huấn luyện cơ bản; luyện tập cơ bản