Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
基盤ソフト
[Cơ Bàn]
きばんソフト
🔊
Danh từ chung
phần mềm cơ sở
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc