基本語 [Cơ Bản Ngữ]

きほんご

Danh từ chung

từ vựng cơ bản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かたりふる意味いみ現在げんざい基本きほんてき意味いみであるとはかぎらない。
Ý nghĩa cổ của từ không nhất thiết là ý nghĩa cơ bản hiện nay.