基本計画 [Cơ Bản Kế Hoạch]

きほんけいかく

Danh từ chung

kế hoạch tổng thể; kế hoạch cơ bản; kế hoạch chung

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

基本きほん計画けいかくには、レクリエーションだけでなくしょく供給きょうきゅうする計画けいかくふくまれている。
Kế hoạch cơ bản không chỉ bao gồm giải trí mà còn có kế hoạch cung cấp việc làm.
実施じっし設計せっけいとは基本きほん設計せっけいまった計画けいかくを、工事こうじができる図面ずめん作業さぎょうです。
Thiết kế thi công là quá trình chuyển đổi kế hoạch đã được quyết định trong thiết kế cơ bản thành bản vẽ có thể thi công được.