基本数 [Cơ Bản Số]

きほんすう

Danh từ chung

số đơn bội

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おやなかには、子供こどもたちがかずについて基本きほんてきなことを十分じゅっぷんおそわっていないのではないか、と心配しんぱいしているものもおおい。
Nhiều cha mẹ lo lắng rằng con cái họ chưa được học đủ về số học.