Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
基層
[Cơ Tằng]
きそう
🔊
Danh từ chung
lớp nền
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn