培植 [Bồi Thực]
培殖 [Bồi Thực]
ばいしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trồng trọt (cây); nuôi cấy
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trồng trọt (cây); nuôi cấy