Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
域外適用
[Vực Ngoại Thích Dụng]
いきがいてきよう
🔊
Danh từ chung
áp dụng ngoài lãnh thổ
Hán tự
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
外
Ngoại
bên ngoài
適
Thích
phù hợp; thỉnh thoảng; hiếm; đủ tiêu chuẩn; có khả năng
用
Dụng
sử dụng; công việc