埋植 [Mai Thực]
まいしょく
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Giải phẫu học
gắn kết
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Giải phẫu học
gắn kết