Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
埋め字
[Mai Tự]
うめじ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
ký tự điền
Hán tự
埋
Mai
chôn; được lấp đầy; nhúng
字
Tự
chữ; từ