垣根越しに見る [Viên Căn Việt Kiến]
かきねごしにみる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
nhìn qua hàng rào
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
nhìn qua hàng rào