Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
垢離
[Cấu Ly]
こり
🔊
Danh từ chung
tắm nước lạnh
Hán tự
垢
Cấu
bẩn; cáu bẩn; ráy tai
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề