垂髪 [Thùy Phát]

垂し髪 [Thùy Phát]

垂れ髪 [Thùy Phát]

すべらかし – 垂髪
すべしがみ – 垂髪・垂し髪
たれがみ – 垂髪・垂れ髪

Danh từ chung

tóc buộc phía sau và thả xuống; tóc dài thướt tha