垂直線 [Thùy Trực Tuyến]
すいちょくせん
Danh từ chung
đường vuông góc; đường thẳng đứng
JP: 厳密に言えば、それは垂直線ではなかった。
VI: Nói một cách chính xác, đó không phải là một đường thẳng đứng.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は紙のうえに垂直な線を何本か引いた。
Anh ấy đã vẽ vài đường thẳng đứng trên tờ giấy.