垂直磁気記録 [Thùy Trực Từ Khí Kí Lục]
すいちょくじききろく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ghi từ tính vuông góc
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ghi từ tính vuông góc