Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
垂井式アクセント
[Thùy Tỉnh Thức]
たるいしきアクセント
🔊
Danh từ chung
giọng Tarui
Hán tự
垂
Thùy
rủ xuống; treo
井
Tỉnh
giếng; thị trấn; cộng đồng
式
Thức
phong cách; nghi thức