均質化 [Quân Chất Hóa]
きんしつか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
đồng nhất hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
đồng nhất hóa