均等割り付け [Quân Đẳng Cát Phó]
均等割付 [Quân Đẳng Cát Phó]
きんとうわりつけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: In ấn
căn chỉnh đều