地震雷火事親父 [Địa Chấn Lôi Hỏa Sự Thân Phụ]

地震雷火事おやじ [Địa Chấn Lôi Hỏa Sự]

じしんかみなりかじおやじ

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Tục ngữ

những điều đáng sợ: động đất, sấm sét, hỏa hoạn và cha