Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地震記象
[Địa Chấn Kí Tượng]
じしんきしょう
🔊
Danh từ chung
địa chấn đồ
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
記
Kí
ghi chép; tường thuật
象
Tượng
voi; hình dạng