地雷敷設地帯 [Địa Lôi Phu Thiết Địa Đái]
じらいふせつちたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
dải đất có mìn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
dải đất có mìn