1. Thông tin cơ bản
- Từ: 地道(じみち)
- Loại từ: Tính từ đuôi-na (地道な), Trạng từ (地道に)
- Nghĩa khái quát: bền bỉ, đều đặn, chắc chắn; không màu mè nhưng hiệu quả
- Phong cách: trung tính; dùng nhiều trong học tập, công việc, rèn luyện
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ cách làm “vững chắc, kiên trì, từng bước một”, chú trọng tích lũy hơn là hiệu quả tức thời. Thường đi với 努力・作業・取り組み・研究・練習.
3. Phân biệt
- 地道 vs 地味: 地道 = phương pháp/tiến độ bền bỉ; 地味 = phong cách giản dị/không nổi bật (ngoại hình, màu sắc).
- 地道 vs 堅実: đều “vững chắc”; 地道 nhấn vào “kiên trì tích lũy”, 堅実 nhấn vào “an toàn, chắc chắn, ít rủi ro”.
- 地道 vs 近道: 地道(làm đúng bài bản, không đốt cháy giai đoạn) trái với 近道(đi đường tắt) trong nhiều ngữ cảnh học tập/công việc.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 地道な努力/地道な作業/地道に練習する/地道に積み上げる
- Ngữ cảnh: rèn luyện kỹ năng, nghiên cứu, bán hàng, phục hồi sức khỏe, tiết kiệm tiền.
- Sắc thái: khen ngợi tính kiên trì, nhấn mạnh kết quả đến từ tích lũy.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 着実 |
Đồng nghĩa gần |
Vững chắc, đều đặn |
Nhấn vào tiến triển ổn định. |
| コツコツ |
Đồng nghĩa (từ tượng thanh) |
Cần mẫn, bền bỉ |
Thân mật, đời thường. |
| 堅実 |
Liên quan |
Vững vàng, chắc chắn |
Thiên về an toàn, ít rủi ro. |
| 派手 |
Đối chiếu sắc thái |
Hào nhoáng, phô trương |
Trái sắc thái với 地道. |
| 近道 |
Đối chiếu cách làm |
Đường tắt |
Trái quan điểm “làm bài bản”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 地: “đất; nền tảng; thực chất”. Âm On: じ.
- 道: “con đường; cách làm”. Âm On: どう(ở đây đọc みち trong từ ghép cố định).
- Ý hợp: “con đường vững chắc, bền bỉ” → phương pháp làm việc đều đặn, không phô trương.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi khuyên học viên, giáo viên Nhật thường nói 地道にやろう để nhấn mạnh “bài bản và bền bỉ”. Đây là từ khóa văn hóa học tập/làm việc ở Nhật: hiệu quả lớn đến từ tích lũy nhỏ mỗi ngày.
8. Câu ví dụ
- 地道な努力は必ず実を結ぶ。
Nỗ lực bền bỉ nhất định sẽ kết trái.
- 派手な宣伝より、地道に信頼を積み上げる。
Thay vì quảng cáo rầm rộ, tích lũy niềm tin một cách bền bỉ.
- 語彙は毎日地道に覚えるのが近道だ。
Học từ vựng đều đặn mỗi ngày mới là đường nhanh nhất.
- 彼は地道な研究で成果を出した。
Anh ấy đạt thành quả nhờ nghiên cứu bền bỉ.
- ダイエットは地道に続けることが大切だ。
Giảm cân quan trọng là duy trì đều đặn.
- 私たちは地道な営業活動で売上を伸ばした。
Chúng tôi tăng doanh số bằng hoạt động bán hàng bền bỉ.
- 華やかさはないが、仕事は地道で丁寧だ。
Dù không hào nhoáng, công việc rất bền bỉ và cẩn thận.
- 貯金は地道にコツコツやるのが一番。
Tiết kiệm tốt nhất là làm một cách bền bỉ, từng chút một.
- 近道を探すより地道に取り組もう。
Hãy làm bài bản bền bỉ thay vì tìm đường tắt.
- 彼女の練習は地道だが無駄がない。
Việc luyện tập của cô ấy bền bỉ và không lãng phí.