地表 [Địa Biểu]

ちひょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

bề mặt trái đất; bề mặt đất

JP: ピックはかた地表ちひょうくだくくためにもちいられるなが道具どうぐだ。

VI: Cái cuốc được sử dụng để đập vỡ bề mặt cứng với tay cầm dài.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

陸地りくち地表ちひょうちいさいほうの部分ぶぶんめている。
Đất liền chiếm một phần nhỏ của bề mặt trái đất.
地表ちひょうやくぶんの3はみずっている。
Khoảng ba phần tư bề mặt Trái Đất là nước.
雨林うりん地表ちひょうのわずか2%をしめるにぎないが、世界せかい野生やせい動植物どうしょくぶつおよ昆虫こんちゅう半分はんぶん以上いじょう種類しゅるいがそこで生息せいそくしている。
Rừng mưa chỉ chiếm 2% bề mặt trái đất nhưng chứa hơn một nửa số loài động vật hoang dã, thực vật và côn trùng trên thế giới.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 地表
  • Cách đọc: ちひょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: bề mặt đất; bề mặt Trái Đất (thường chỉ phần mặt đất/địa hình)
  • Lĩnh vực: địa lý, khí tượng, địa chất, viễn thám

2. Ý nghĩa chính

  • Bề mặt Trái Đất: lớp bề mặt nơi chúng ta tiếp xúc (đất, đá, thảm thực vật, công trình…); dùng trong đo đạc, mô tả hiện tượng tự nhiên (地表温度, 地表付近の風).
  • Khái niệm khoa học: mang sắc thái học thuật hơn 地面; có thể bao gồm cả bề mặt bị phủ bởi thảm thực vật, tuyết, hoặc mặt nước nông trong một số ngữ cảnh nghiên cứu.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 地表 vs 地面(じめん):
    • 地面: “mặt đất” trong đời sống (nơi đặt chân).
    • 地表: “bề mặt Trái Đất” mang tính khoa học/khái quát.
  • 地表 vs 表面(ひょうめん):
    • 表面: bề mặt nói chung (của mọi vật).
    • 地表: bề mặt của “địa” (Trái Đất/đất).
  • 地表 vs 地中/地下: 地中・地下 là “trong lòng đất”, đối lập với “trên bề mặt đất”.
  • 地表面(ちひょうめん): biến thể đồng nghĩa gần, dùng nhiều trong kỹ thuật/đo đạc.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu đi kèm:
    • 地表のN: 地表の温度/地表の変形/地表の植生.
    • 地表に近い/地表から〜m: gần bề mặt/ở độ cao ~m so với bề mặt.
    • 地表付近: vùng lân cận bề mặt.
  • Ngữ cảnh: báo cáo khoa học, mô hình khí hậu, dữ liệu vệ tinh, quan trắc môi trường.
  • Lưu ý: trong giáo trình phổ thông có thể dùng thay cho 地表面, không dùng cho những bề mặt không thuộc “đất”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
地面 Gần nghĩa Mặt đất Thường ngày, ít sắc thái khoa học
地表面 Đồng nghĩa Bề mặt đất Dùng nhiều trong kỹ thuật/đo đạc
表面 Liên quan Bề mặt (nói chung) Không chỉ riêng bề mặt đất
地中/地下 Đối lập Trong lòng đất Trái nghĩa về vị trí
地殻 Liên quan Vỏ Trái Đất Khái niệm địa chất sâu hơn 地表

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 地(チ、ジ): đất, địa.
  • 表(ヒョウ、おもて): bề mặt, biểu hiện.
  • Ghép nghĩa đen: “bề mặt của đất/địa cầu”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong viễn thám, “nhiệt độ 地表” (LST: Land Surface Temperature) khác với “nhiệt độ không khí”. Khi đọc báo cáo, hãy để ý đơn vị đo, độ cao tham chiếu “地表から○m” và điều kiện bề mặt (tuyết, thảm thực vật) vì chúng ảnh hưởng mạnh đến các quan sát.

8. Câu ví dụ

  • 衛星は地表の温度分布を観測する。
    Vệ tinh quan sát phân bố nhiệt độ bề mặt đất.
  • 地表付近の風が強くなってきた。
    Gió gần bề mặt đất trở nên mạnh hơn.
  • 火山噴火で地表が大きく変形した。
    Bề mặt đất biến dạng lớn do núi lửa phun.
  • 地表から2メートルの高さで測定する。
    Tiến hành đo ở độ cao 2 mét tính từ bề mặt đất.
  • 砂漠の地表は昼と夜で温度差が激しい。
    Bề mặt sa mạc chênh lệch nhiệt độ lớn giữa ngày và đêm.
  • 都市の地表はヒートアイランド現象を起こしやすい。
    Bề mặt đô thị dễ gây ra hiện tượng đảo nhiệt.
  • 豪雨で地表の土壌が流出した。
    Do mưa lớn, đất ở bề mặt bị rửa trôi.
  • 森林が減ると地表の反射率が変化する。
    Khi rừng giảm, suất phản xạ bề mặt thay đổi.
  • 氷が溶けて地表が現れた。
    Băng tan và bề mặt đất hiện ra.
  • この地域の地表には玄武岩が広がっている。
    Đá bazan phân bố rộng trên bề mặt khu vực này.
💡 Giải thích chi tiết về từ 地表 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?