Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地蜂
[Địa Phong]
じばち
🔊
Danh từ chung
ong vàng
🔗 黒雀蜂
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
蜂
Phong
ong; ong bắp cày; ong vò vẽ