Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地盤調査
[Địa Bàn Điều Tra]
じばんちょうさ
🔊
Danh từ chung
khảo sát địa chất
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra