Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地理空間
[Địa Lý Không Gian]
ちりくうかん
🔊
Tính từ đuôi na
không gian địa lý
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
間
Gian
khoảng cách; không gian