地球上 [Địa Cầu Thượng]
ちきゅうじょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000
Độ phổ biến từ: Top 14000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
trên Trái Đất
JP: 地球上にはたくさんの文化がある。
VI: Trên Trái Đất có rất nhiều nền văn hóa.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
人類は地球上で最も優勢である。
Loài người là loài thống trị nhất trên trái đất.
地球は上から見るとオレンジのようだ。
Nhìn từ trên cao, Trái Đất trông giống như một quả cam.
地球上には7つの大陸がある。
Trên Trái Đất có bảy lục địa.
鯨は地球上の最大の動物である。
Cá voi là loài động vật lớn nhất trên trái đất.
地球上の万物は原子からなっている。
Mọi thứ trên Trái Đất đều được cấu tạo từ nguyên tử.
私たちは地球上に住んでいる。
Chúng tôi sống trên trái đất.
私は地球上で一番幸せな男だ。
Tôi là người đàn ông hạnh phúc nhất trên trái đất này.
いろいろな動物が地球上から姿を消した。
Nhiều loài động vật đã biến mất khỏi trái đất.
もし太陽がなければ、地球上に生命はないだろう。
Nếu không có mặt trời, không có sự sống trên trái đất.
シロナガスクジラが、地球上で一番大きい動物です。
Cá voi xanh là sinh vật lớn nhất trên Trái Đất.