Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地獄の釜の蓋
[Địa Ngục Phủ Cái]
じごくのかまのふた
🔊
Danh từ chung
cây cỏ lưỡi rắn
🔗 キランソウ
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
獄
Ngục
nhà tù; nhà giam
釜
Phủ
ấm đun nước; nồi sắt
蓋
Cái
nắp; đậy