地獄の釜 [Địa Ngục Phủ]
じごくのかま
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
vạc địa ngục
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
vạc địa ngục