地方航空局 [Địa Phương Hàng Không Cục]
ちほうこうくうきょく
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Cục Hàng không Dân dụng Khu vực
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Cục Hàng không Dân dụng Khu vực