Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地方紙
[Địa Phương Chỉ]
ちほうし
🔊
Danh từ chung
báo địa phương
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
紙
Chỉ
giấy