Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地方病
[Địa Phương Bệnh]
ちほうびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh địa phương
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
病
Bệnh
bệnh; ốm