地引網漁 [Địa Dẫn Võng Ngư]

地曳網漁 [Địa Duệ Võng Ngư]

地引き網漁 [Địa Dẫn Võng Ngư]

地曳き網漁 [Địa Duệ Võng Ngư]

じびきあみりょう

Danh từ chung

Lĩnh vực: đánh cá

đánh bắt cá bằng lưới kéo

🔗 地引網