Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地層処分
[Địa Tằng Xứ Phân]
ちそうしょぶん
🔊
Danh từ chung
xử lý địa chất sâu
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
処
Xứ
xử lý; quản lý
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100