Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地場衛
[Địa Trường Vệ]
ちばまもる
🔊
Danh từ chung
⚠️Ký tự
Chiba Mamoru
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
場
Trường
địa điểm
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ