地域開発 [Địa Vực Khai Phát]
ちいきかいはつ
Danh từ chung
phát triển khu vực
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
再開発によって地域に便益が生ずる。
Tái phát triển sẽ mang lại lợi ích cho khu vực.