Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地域時刻
[Địa Vực Thời Khắc]
ちいきじこく
🔊
Danh từ chung
giờ địa phương
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
時
Thời
thời gian; giờ
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc