Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地域差
[Địa Vực Sai]
ちいきさ
🔊
Danh từ chung
sự khác biệt khu vực
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối